The King of Fighters 2001
I. Bối cảnh trò chơi
1.1 Cốt truyện
KOF 2001 là chương cuối của phần NESTS. Sau 3 năm đối đầu với các võ sĩ, tổ chức tội phạm xuyên quốc gia bí ẩn NESTS cuối cùng cũng phải đối mặt với ngày phán xét. NESTS là một tổ chức siêu cấp dựa trên công nghệ nhân bản và biến đổi gen — họ đã tạo ra các bản sao của Kyo Kusanagi, cùng những chiến binh cải tiến như K' và Kula, với âm mưu thống trị thế giới thông qua công nghệ quân sự.
Trong phần trước, KOF 2000, cấp cao của NESTS là Zero đã kích hoạt pháo vệ tinh "Zero Cannon" nhằm hủy diệt South Town. Dù bị đánh bại, Zero tiết lộ một sự thật kinh hoàng: hắn chỉ là một con tốt trong tay thủ lĩnh thực sự của NESTS — Igniz. Sự phản bội và cái chết của Zero chỉ là một tình tiết nhỏ trong kế hoạch vĩ đại của Igniz.
Câu chuyện của KOF 2001 bắt đầu từ đây. Igniz, CEO của NESTS, kẻ tự coi mình là thần, quyết định đích thân kết thúc trò chơi kéo dài này. Hắn nhân danh NESTS tổ chức giải đấu KOF mới, mời gọi các võ sĩ trên toàn thế giới đến trạm không gian của tổ chức. Đây vừa là cái bẫy, vừa là nghi lễ cuối cùng để hắn tự phong mình làm "Thần của thế giới mới". 12 đội đấu từ khắp nơi trên thế giới đã đáp lại lời mời, không hề hay biết rằng họ đang bước vào một trận chiến sinh tử ngoài không gian.
1.2 Quá trình phát triển
KOF 2001 là phiên bản đặc biệt nhất trong lịch sử series — đây là tựa game KOF chính thống duy nhất được phát triển chủ yếu bởi một công ty Hàn Quốc. Năm 2000, SNK Nhật Bản tuyên bố phá sản. Các IP cốt lõi (bao gồm cả series KOF) được chuyển nhượng cho công ty game Hàn Quốc Eolith. Với sự hỗ trợ của các cựu nhân viên SNK, Eolith đã ra mắt tựa game này vào năm 2001.
Sự kiện này đã gây ra tranh cãi lớn trong cộng đồng fan. Nhiều người chơi lâu năm cho rằng phong cách nghệ thuật của Eolith khác xa với chất lượng thời hoàng kim của SNK — tỷ lệ nhân vật mất cân đối, bối cảnh thô sơ và tông màu tổng thể hơi tối. Tuy nhiên, khách quan mà nói, trong thời kỳ hỗn loạn khi SNK phá sản, Eolith đã giúp series KOF tiếp tục tồn tại, đây là một công lao đáng được tôn trọng.
Trò chơi ra mắt lần đầu trên hệ máy Neo Geo MVS/AES vào năm 2001, sử dụng băng Neo Geo 330MEGS. Đây là một trong những tựa game KOF cuối cùng sử dụng phần cứng Neo Geo. Về hệ thống, KOF 2001 đã có những đổi mới táo bạo: giới thiệu "Tactical Order System" (Hệ thống chiến thuật) cho phép tùy chỉnh số lượng người xuất trận và hỗ trợ, cùng với chế độ hỗ trợ tùy biến — những thiết kế này dù gây tranh cãi lúc bấy giờ nhưng đã đặt nền móng cho hệ thống thay người của KOF XI sau này.
II. Giới thiệu nhân vật
Đội Hero (Hero Team)
| Nhân vật | Phong cách chiến đấu | Sức mạnh | Tốc độ | Kỹ năng | Đánh giá chung |
|---|---|---|---|---|---|
| K' | Đấu vật bạo lực + Lửa đỏ | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | Nhân vật chính, sát thương lửa mạnh nhất |
| Maxima | Võ thuật M-1 + Cải tiến cơ khí | ★★★★★ | ★★☆☆☆ | ★★☆☆☆ | Đấu sĩ hạng nặng, giáp trâu |
| Whip | Roi + Ám sát | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | Chuyên gia khống chế tầm trung-xa |
| Lin | Độc thủ + Ám sát | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★★★☆ | Thủ lĩnh Phi Tặc, combo độc |
- Ưu điểm: Đội hình cân bằng, K' và Lin cơ động, Maxima làm tanker.
- Nhược điểm: Thiếu kỹ năng chống không quân mạnh, Whip yếu khi cận chiến.
Đội Nhật Bản (Japan Team)
| Nhân vật | Phong cách chiến đấu | Sức mạnh | Tốc độ | Kỹ năng | Đánh giá chung |
|---|---|---|---|---|---|
| Kyo Kusanagi | Cổ võ thuật Kusanagi | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ | Ngọn lửa bất tử, vua combo |
| Benimaru | Bắn súng + Võ tự do | ★★★☆☆ | ★★★★★ | ★★★★☆ | Khả năng khống chế bằng điện cực mạnh |
| Goro Daimon | Judo + Võ tự do | ★★★★★ | ★☆☆☆☆ | ★★★☆☆ | Nhân vật vật mạnh nhất, sát thương khủng |
| Shingo Yabuki | Cổ võ thuật Kusanagi (chưa hoàn thiện) | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ | ★★☆☆☆ | Kyo không lửa, nhân vật gây cười |
- Ưu điểm: Kyo và Benimaru cơ động, Daimon áp đảo mặt đất.
- Nhược điểm: Daimon chậm, Shingo thiếu sát thương lửa.
Đội Fatal Fury (Fatal Fury Team)
| Nhân vật | Phong cách chiến đấu | Sức mạnh | Tốc độ | Kỹ năng | Đánh giá chung |
|---|---|---|---|---|---|
| Terry Bogard | Võ tự do + Võ quân đội | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★★☆ | Sói huyền thoại, cân bằng mạnh mẽ |
| Andy Bogard | Cốt pháp + Nhẫn thuật Shiranui | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | Ninja tốc độ, lợi thế không chiến |
| Joe Higashi | Muay Thái | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ | Bùng nổ mạnh, áp chế bằng lốc xoáy |
| Blue Mary | Khớp thuật + Vật | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | Nhân vật vật hạng S, bậc thầy phản đòn |
- Ưu điểm: Terry và Joe bùng nổ cận chiến, Mary phản đòn tốt.
- Nhược điểm: Sát thương của Andy bị giảm trong KOF 2001.
Đội Psycho Soldiers (Psycho Soldiers Team)
| Nhân vật | Phong cách chiến đấu | Sức mạnh | Tốc độ | Kỹ năng | Đánh giá chung |
|---|---|---|---|---|---|
| Athena Asamiya | Siêu năng lực + Võ Trung Hoa | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ | Đạn tầm xa toàn màn hình |
| Sie Kensou | Siêu năng lực + Võ Trung Hoa | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | Linh hoạt, nhưng siêu năng lực bị giảm |
| Chin Gentsai | Túy quyền | ★★☆☆☆ | ★☆☆☆☆ | ★★★★★ | Bậc thầy túy quyền, chiêu thức khó lường |
| Bao | Siêu năng lực | ★★☆☆☆ | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | Thân hình nhỏ, nhân vật gây bất ngờ |
- Ưu điểm: Athena áp chế toàn màn hình, Bao né đòn tốt.
- Nhược điểm: Chin di chuyển rất chậm, Kensou bị giảm sức mạnh.
Đội Ikari (Ikari Team)
| Nhân vật | Phong cách chiến đấu | Sức mạnh | Tốc độ | Kỹ năng | Đánh giá chung |
|---|---|---|---|---|---|
| Leona Heidern | Võ quân đội + Sức mạnh Orochi | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★★☆ | Nhân vật ổn định, combo mạnh |
| Ralf Jones | Võ quân đội + Đánh đấm | ★★★★★ | ★★☆☆☆ | ★★★☆☆ | Một đấm chết luôn, sát thương đơn cao |
| Clark Still | Võ quân đội + Vật | ★★★★☆ | ★★☆☆☆ | ★★★★☆ | Vua vật, áp sát mạnh |
| Heidern | Ám sát quân đội | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | Chỉ huy trở lại, cắt tỉa tầm trung |
- Ưu điểm: Leona toàn diện, Clark có chuỗi vật mạnh.
- Nhược điểm: Ralf và Clark di chuyển chậm.
Đội Nữ võ sĩ (Women Fighters Team)
| Nhân vật | Phong cách chiến đấu | Sức mạnh | Tốc độ | Kỹ năng | Đánh giá chung |
|---|---|---|---|---|---|
| King | Muay Thái | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | Muay Thái cơ động |
| Mai Shiranui | Nhẫn thuật Shiranui | ★★★☆☆ | ★★★★★ | ★★★☆☆ | Nữ hoàng không chiến |
| Xiangfei | Võ Trung Hoa | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ | ★★★☆☆ | Nhân vật võ thuật trung bình |
| Hinako Shijo | Sumo | ★★★★★ | ★☆☆☆☆ | ★★★☆☆ | Nhân vật mới, Sumo nhỏ, vật mạnh |
- Ưu điểm: Mai lợi thế không chiến, Hinako vật mạnh.
- Nhược điểm: Xiangfei thiếu ưu thế, Hinako di chuyển chậm.
Đội Hàn Quốc (Korea Team)
| Nhân vật | Phong cách chiến đấu | Sức mạnh | Tốc độ | Kỹ năng | Đánh giá chung |
|---|---|---|---|---|---|
| Kim Kaphwan | Taekwondo | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★★☆ | Thần Taekwondo, vua combo không trung |
| Choi Bounge | Taekwondo + Thân hình nhỏ | ★★☆☆☆ | ★★★★★ | ★★★☆☆ | Thân hình nhỏ, tốc độ nhanh nhất |
| Chang Koehan | Taekwondo + Quả cầu sắt | ★★★★★ | ★☆☆☆☆ | ★★★☆☆ | Tầm đánh quả cầu sắt rất rộng |
| May Lee | Taekwondo (Nhân vật mới) | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ | "Hero Mode" - Thiết kế sáng tạo nhất |
- Ưu điểm: Kim toàn diện, May Lee chuyển đổi chế độ, Choi quấy rối tốt.
- Nhược điểm: Chang chậm, May Lee khó điều khiển.
May Lee - Biểu tượng của đấu sĩ hai chế độ: May Lee có thể chuyển đổi giữa "Standard Mode" và "Hero Mode". Trong "Hero Mode", cô biến hình như Kamen Rider, nhận bộ kỹ năng mới. Đây là một trong những nhân vật táo bạo nhất series. Đáng tiếc, cô chỉ xuất hiện lại trong KOF 2002 UM và KOF Neowave.
Đội NESTS (NESTS Team)
| Nhân vật | Phong cách chiến đấu | Sức mạnh | Tốc độ | Kỹ năng | Đánh giá chung |
|---|---|---|---|---|---|
| Kula Diamond | Phản K' + Băng | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ | Cô gái băng, khống chế mạnh nhất |
| Foxy | Kiếm thuật | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | Đâm kiếm, khống chế tầm trung |
| Ángel | Võ tự do | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★★★ | "Unchain Circle" - Hệ thống combo phức tạp nhất |
| K9999 | Bạo lực + Cánh tay máy | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★★☆ | Bản sao, sức mạnh bùng nổ |
- Ưu điểm: Kula khống chế băng, K9999 sát thương lớn, Ángel combo vô hạn.
- Nhược điểm: Ángel khó chơi, Foxy yếu khi cận chiến.
Ángel - Cỗ máy combo khó đoán: Hệ thống "Unchain Circle" của Ángel cho phép người chơi hủy chiêu thức bất cứ lúc nào để chuyển sang chiêu khác, tạo ra vô số khả năng combo.
K9999 - Chiến binh bị nguyền rủa: K9999 là sản phẩm thí nghiệm của NESTS. Thiết kế của hắn lấy cảm hứng từ Tetsuo trong tác phẩm "AKIRA" của Katsuhiro Otomo, dẫn đến tranh cãi bản quyền và bị xóa bỏ sau này.
III. Điều khiển
3.1 Cơ bản
| Phím | Chức năng |
|---|---|
| A | Đấm nhẹ |
| B | Đá nhẹ |
| C | Đấm mạnh |
| D | Đá mạnh |
| ←/→ | Di chuyển |
| ↖/↗ | Nhảy |
| ↓ | Ngồi |
| A+B | Né đòn |
| C+D | Đòn đánh bay |
| →→ | Chạy |
| ←← | Nhảy lùi |
3.2 Tactical Order System
Người chơi tùy chỉnh số lượng người xuất trận và hỗ trợ:
| Số người đấu | Số người hỗ trợ | Thanh năng lượng | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Dài nhất | Đấu đơn, 3 hỗ trợ |
| 2 | 2 | Dài | 2 chủ lực, 2 hỗ trợ |
| 3 | 1 | Trung bình | Cấu hình tiêu chuẩn |
| 4 | 0 | Ngắn nhất | 4 người đấu, không hỗ trợ |
IV. Hướng dẫn Boss
4.1 Boss trung gian: Zero (True Zero)
Zero có khả năng triệu hồi 3 thuộc hạ làm hỗ trợ. Khi hắn nhảy lùi ra xa, đó là lúc hắn sẽ triệu hồi hỗ trợ — hãy tấn công ngay lúc đó.
4.2 Boss cuối: Igniz
Igniz là một trong những Boss khó nhất series. AI của hắn đọc được thao tác của người chơi.
- Đừng bao giờ chủ động nhảy: Hắn có kỹ năng chống không quân cực mạnh.
- Chờ đợi sơ hở của Nega-Genesis: Khi hắn tung cột năng lượng, hãy áp sát.
- Đừng để bị ép vào góc: Giữ vị trí ở giữa màn hình.
V. Mẹo và chiến thuật
- Chọn cấu hình phù hợp: Người mới nên chọn 3 đấu + 1 hỗ trợ.
- Hỗ trợ không phải là bảo hiểm: Đừng gọi hỗ trợ bừa bãi khi đối thủ đang đứng trước mặt.
- Tận dụng Wire Damage: Tận dụng tường để nối tiếp combo.
VI. Chuyện bên lề
- Sự phá sản của SNK: KOF 2001 là sản phẩm "con lai" Hàn-Nhật duy nhất.
- K9999 và AKIRA: Tranh cãi bản quyền khiến nhân vật này bị xóa sổ.
- Âm nhạc của Igniz: Bản nhạc Boss sử dụng đàn organ và hợp xướng, tạo cảm giác áp bức cực độ.






