Knights of Valour: Super Heroes
I. Bối cảnh trò chơi
1.1 Thiết lập thế giới
Cuối thời Đông Hán, triều đình suy tàn, hoạn quan lộng quyền, thiên tai liên miên khiến dân chúng lầm than. Trương Giác, người Cự Lộc, với khẩu hiệu "Thương thiên dĩ tử, Hoàng thiên đương lập" (Trời xanh đã chết, trời vàng nên thay), đã lãnh đạo khởi nghĩa Khăn Vàng, khiến thiên hạ đại loạn. Truyền thuyết kể rằng Trương Giác đã dùng yêu thuật cắt đứt long mạch của nhà Hán, khiến vận mệnh đất nước đảo lộn, các chư hầu nổi dậy, mở ra thời đại đẫm máu của những cuộc chiến tranh liên miên.
Trên sân khấu Tam Quốc hùng tráng này, các anh hùng hào kiệt vì niềm tin và tham vọng riêng đã lao vào cuộc chiến tranh giành quyền lực kéo dài hàng thập kỷ. Từ cuộc thảo phạt Đổng Trác đến trận Xích Bích, từ Di Lăng đến sáu lần ra Kỳ Sơn — mỗi trận đánh là một huyền thoại, mỗi võ tướng là một sử thi.
Câu chuyện của Knights of Valour: Super Heroes diễn ra trong bối cảnh đó. Trò chơi không tuân theo một dòng thời gian lịch sử nghiêm ngặt mà tập hợp các trận đánh kinh điển của thời Tam Quốc — từ Quan Độ, Xích Bích đến Di Lăng — để người chơi trải nghiệm một "Tam Quốc trọn vẹn". Tiêu đề "Super Heroes" (Phong vân tái khởi) vừa ám chỉ ngọn lửa chiến tranh bùng cháy trở lại, vừa là điểm khởi đầu cho sự tập hợp của các anh hùng — khi thiên hạ lâm nguy, các võ tướng huyền thoại lại một lần nữa đứng lên.
1.2 Quá trình phát triển
Knights of Valour được phát triển bởi IGS (International Games System) của Đài Loan, ra mắt lần đầu năm 1999 trên hệ máy arcade PGM (PolyGame Master) do chính IGS nghiên cứu. PGM là nền tảng arcade 32-bit thành công nhất của thế giới người Hoa thời bấy giờ, sử dụng bộ vi xử lý ARM7 RISC. Với hiệu năng ngang ngửa CPS2 của Capcom hay Neo Geo MVS của SNK, nó đã tạo nền tảng phần cứng vững chắc cho hàng loạt tựa game kinh điển.
Phiên bản Knights of Valour đầu tiên nhanh chóng gây sốt tại các trung tâm arcade nhờ sự kết hợp độc đáo giữa "đề tài Tam Quốc + lối chơi đi cảnh". Năm 2001, IGS tung ra bản nâng cấp Knights of Valour: Super Heroes. Phiên bản này bổ sung nhiều nhân vật mới, hệ thống đánh giá combo, vật phẩm ẩn, các nhánh rẽ mới và cân bằng lại cảm giác điều khiển.
Sức ảnh hưởng của Knights of Valour: Super Heroes trong thế giới arcade có thể sánh ngang với Warriors of Fate của Capcom. Khác với các game Tam Quốc của Capcom, Knights of Valour vượt trội về số lượng nhân vật, độ phức tạp của hệ thống phép thuật và các yếu tố ẩn. Đây thực sự là tựa game Tam Quốc dành cho người chơi châu Á, mang theo ký ức tập thể của cả một thế hệ game thủ arcade.
II. Giới thiệu nhân vật
Knights of Valour: Super Heroes sở hữu dàn nhân vật đông đảo hơn nhiều so với bản gốc, bao gồm cả các nhân vật ẩn và nhân vật khách mời.
Quan Vũ (Guan Yu)
| Thuộc tính | Đánh giá |
|---|---|
| Sức mạnh | ★★★★★ |
| Tốc độ | ★★★☆☆ |
| Kỹ năng | ★★★★☆ |
| Độ khó | ★★☆☆☆ |
- Tiểu sử: Tự Vân Trường, đứng đầu Ngũ Hổ Tướng nhà Thục Hán. Nổi tiếng với lòng trung nghĩa và sức mạnh địch vạn người.
- Tuyệt kỹ: Trọng kích (→+A), Phi long tại thiên (↓↘→+A), Hồi phong tảo diệp (Bạo khí: ←→+A)
- Siêu tuyệt kỹ: Cuồng long xuất hải (↓↑+A), Kháng long hữu hối (Bạo khí: ↓↑+A)
- Đặc điểm: Sức tấn công cực cao, phạm vi vừa phải, là nhân vật cân bằng nhất và phù hợp nhất cho người mới bắt đầu.
Trương Phi (Zhang Fei)
| Thuộc tính | Đánh giá |
|---|---|
| Sức mạnh | ★★★★★ |
| Tốc độ | ★★★☆☆ |
| Kỹ năng | ★★★★☆ |
| Độ khó | ★★★☆☆ |
- Tiểu sử: Tự Dực Đức, một trong Ngũ Hổ Tướng. Nổi tiếng với phong cách chiến đấu dũng mãnh, cuồng bạo.
Triệu Vân (Zhao Yun)
| Thuộc tính | Đánh giá |
|---|---|
| Sức mạnh | ★★★★☆ |
| Tốc độ | ★★★★★ |
| Kỹ năng | ★★★★★ |
| Độ khó | ★★★☆☆ |
- Tiểu sử: Tự Tử Long, nổi tiếng với điển tích một mình cứu chúa tại Trường Bản.
Hoàng Trung (Huang Zhong)
| Thuộc tính | Đánh giá |
|---|---|
| Sức mạnh | ★★★☆☆ |
| Tốc độ | ★★★★☆ |
| Kỹ năng | ★★★★☆ |
| Độ khó | ★★★★☆ |
- Đặc điểm: Nhân vật chuyên tấn công tầm xa duy nhất.
Bạch Giáp Hoàng Trung (White Armor Huang Zhong)
- Đặc điểm: Dạng nâng cấp của Hoàng Trung (cần mật mã), mặc giáp trắng, sức tấn công cận chiến tăng mạnh.
Gia Cát Lượng (Zhuge Liang / Kong Ming)
| Thuộc tính | Đánh giá |
|---|---|
| Sức mạnh | ★★☆☆☆ |
| Tốc độ | ★★★☆☆ |
| Kỹ năng | ★★★★★ |
| Độ khó | ★★★★★ |
- Đặc điểm: Nhân vật thuần phép thuật, cận chiến yếu nhưng sát thương phép cực cao.
Điêu Thuyền (Diao Chan)
| Thuộc tính | Đánh giá |
|---|---|
| Sức mạnh | ★★☆☆☆ |
| Tốc độ | ★★★★★ |
| Kỹ năng | ★★★★☆ |
| Độ khó | ★★★★☆ |
- Đặc điểm: Nhân vật nhanh nhẹn, sát thương thấp nhưng khả năng combo trên không cực tốt.
Trương Liêu (Zhang Liao)
| Thuộc tính | Đánh giá |
|---|---|
| Sức mạnh | ★★★★☆ |
| Tốc độ | ★★★★☆ |
| Kỹ năng | ★★★★☆ |
| Độ khó | ★★★☆☆ |
- Tiểu sử: Tướng giỏi nhà Tào Ngụy, nổi tiếng với trận Tiêu Dao Tân.
Hứa Chử (Xu Chu)
| Thuộc tính | Đánh giá |
|---|---|
| Sức mạnh | ★★★★★ |
| Tốc độ | ★★☆☆☆ |
| Kỹ năng | ★★★☆☆ |
| Độ khó | ★★★★☆ |
- Đặc điểm: Thể hình to lớn, phạm vi tấn công rộng nhất nhưng tốc độ chậm nhất.
Lục Tốn (Lu Xun)
| Thuộc tính | Đánh giá |
|---|---|
| Sức mạnh | ★★★☆☆ |
| Tốc độ | ★★★★★ |
| Kỹ năng | ★★★★★ |
| Độ khó | ★★★★★ |
- Tiểu sử: Đại đô đốc Đông Ngô, thiên tài quân sự trong trận Di Lăng.
Ma Thuật Trương Phi (Magic Zhang Fei)
- Đặc điểm: Trương Phi với thuộc tính ma thuật, có khả năng tấn công nguyên tố mạnh hơn.
Mã Siêu (Ma Chao)
| Thuộc tính | Đánh giá |
|---|---|
| Sức mạnh | ★★★★☆ |
| Tốc độ | ★★★★☆ |
| Kỹ năng | ★★★★☆ |
| Độ khó | ★★★☆☆ |
- Tiểu sử: Tự Mạnh Khởi, thống lĩnh Tây Lương Thiết Kỵ.
Mật mã chọn Hứa Chử
Tại màn hình chọn nhân vật, nhập bằng cần gạt 1P: "BBB←CCC↑DDD→BCD→DCB" (bản giản thể) hoặc "←BC↑DDBC→BBBC→CCBC" (các bản khác).
III. Điều khiển và Hệ thống
3.1 Điều khiển cơ bản
- Cần gạt 8 hướng: Di chuyển
- Nút A: Tấn công
- Nút B: Nhảy
- Nút C: Sử dụng vật phẩm/Sách phép
- Nút D: Sử dụng vũ khí trang bị/Vật phẩm đặc biệt
- A+B: Bạo khí (tiêu hao thanh năng lượng để tăng cường trạng thái)
3.2 Hệ thống vũ khí & Phép thuật
- Vũ khí: Kiếm, Đao, Thương, Cung với các thuộc tính khác nhau.
- Sách phép: Hỏa, Băng, Lôi, Phong, Thổ dùng để tung phép toàn màn hình.
- Vật phẩm: Bánh bao, gà quay (hồi máu), Kim châu (đóng băng), Bom khói (gây mù).
3.3 Hệ thống Combo "Tứ chiêu nhất thức"
Trong một chuỗi combo, bạn chỉ được dùng tối đa 4 chiêu thức + 1 thức kết thúc. Vượt quá giới hạn này, kẻ địch sẽ bị ngã và thoát khỏi combo.
3.4 Hệ thống Bạo khí & Tướng hỗ trợ
- Bạo khí: Tăng sát thương, thay đổi hiệu năng kỹ năng và cho phép dùng siêu tuyệt kỹ.
- Tướng hỗ trợ: Sau khi đánh bại BOSS, bạn có thể nhận "Lệnh bài tướng" để triệu hồi hỗ trợ toàn màn hình.
IV. Lộ trình và BOSS
Trò chơi gồm 7 màn với nhiều nhánh rẽ ẩn.
- Kho vũ khí: BOSS Trương Giác.
- Định Quân Sơn: BOSS Hạ Hầu Uyên.
- Giang Hạ: BOSS Hạ Hầu Đôn.
- Xích Bích: BOSS Lữ Bố (BOSS khó nhất game).
- Bát Trận Đồ: BOSS Lục Tốn hoặc Tào Nhân.
- Phàn Thành: BOSS Tào Tháo.
- Liên Doanh: BOSS Tư Mã Ý (Dạng cuối).
Hệ thống Tứ Kiếm: Thu thập Hỏa Kiếm, Băng Kiếm, Lôi Kiếm và Bạo Kiếm để mở khóa các yếu tố ẩn và tăng sức mạnh nhân vật.
V. Mẹo chơi nâng cao
- Nguyên tắc 4 chiêu 1 thức: Luôn tuân thủ để duy trì combo.
- Vật phẩm là tài nguyên chiến lược: Đừng để dành đến cuối game, hãy dùng khi cần thiết.
- Thời điểm bạo khí: Tốt nhất là khi bắt đầu đấu BOSS hoặc khi bị bao vây.
- Phối hợp đồng đội: Phân chia nhiệm vụ (đóng băng, tấn công, hồi máu) sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc đánh tự do.
VI. Truyền thuyết Arcade
Knights of Valour không chỉ là một trò chơi, mà còn là biểu tượng của các trung tâm arcade tại Trung Quốc và châu Á. Với hệ thống "Tứ Kiếm" và "Tướng hỗ trợ", trò chơi đã tạo nên một chiều sâu chiến thuật hiếm có cho thể loại đi cảnh thời bấy giờ.






